tống khẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động súc miệng trước khi uống nước chè: "Tống khẩu" là một nghi thức nhỏ, thường được thực hiện bằng cách ngậm và súc một ngụm nước trà đầu tiên trong miệng rồi nhổ đi, nhằm làm sạch khoang miệng để chuẩn bị thưởng thức trọn vẹn hương vị của nước chè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo phong tục uống trà cổ truyền, tống khẩu là bước không thể thiếu. (Theo phong tục uống trà cổ truyền, tống khẩu là bước không thể thiếu.)
- Sau khi tống khẩu, vị giác sẽ trở nên tinh tế hơn để cảm nhận trà. (Sau khi tống khẩu, vị giác sẽ trở nên tinh tế hơn để cảm nhận trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện nghi thức tống khẩu": thực hiện hành động súc miệng với nước trà theo nghi thức.
- Trước khi mời khách thưởng trà, chủ nhà thường thực hiện nghi thức tống khẩu. (Trước khi mời khách thưởng trà, chủ nhà thường thực hiện nghi thức tống khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tráng chén (tráng ấm): Hành động rót nước trà nóng đầu tiên vào ấm và chén để làm sạch và làm nóng dụng cụ trước khi pha trà chính thức. Đây là một nghi thức khác, thường đi kèm hoặc trước "tống khẩu".
- Súc miệng: Hành động làm sạch khoang miệng nói chung, không nhất thiết phải dùng nước trà và không mang tính nghi thức như "tống khẩu".
Từ đồng nghĩa
- Tráng khẩu: Cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ việc dùng nước trà đầu để làm sạch miệng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tống khẩu". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn hóa thưởng trà.
- Súc miệng trước khi uống nước chè.